barclays bank
/ˈbɑrkliz bæŋk/Tra nghĩa tiếng Việt của từ "barclays bank". Phiên âm /ˈbɑrkliz bæŋk/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "barclays bank" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “barclays bank” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish